biểu sinh
Quá trình biểu sinh ở thực vật có thể quan sát thấy qua sự hình thành các lông tuyến trên bề mặt lá.
Định nghĩa
Tính từ:
- (Sinh học) Thuộc về hoặc liên quan đến hiện tượng phát triển, hình thành các đặc điểm, cấu trúc mới trên bề mặt hoặc phần ngoài của một cơ thể sinh vật trong quá trình phát triển cá thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như phôi thai học, di truyền học và thực vật học.
Danh từ:
- Thuyết biểu sinh: Một học thuyết trong sinh học phát triển, cho rằng các cơ quan và cấu trúc của cơ thể phát triển dần dần từ một trạng thái chưa phân hóa, thay vì được hình thành sẵn từ trước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Quá trình biểu sinh ở thực vật có thể quan sát thấy qua sự hình thành các lông tuyến trên bề mặt lá.
- Các nghiên cứu về hiện tượng biểu sinh giúp hiểu rõ hơn về sự tương tác giữa gen và môi trường.
Danh từ (trong cụm "thuyết biểu sinh"):
- Thuyết biểu sinh đối lập với thuyết tiền thành, vốn cho rằng cơ thể đã được định hình sẵn từ trong phôi.
- Sự phát triển của phôi thai là một minh chứng cho thuyết biểu sinh.
Các cách sử dụng nâng cao
- Di truyền học biểu sinh (Epigenetics): Một lĩnh vực nghiên cứu các thay đổi trong biểu hiện gen mà không liên quan đến thay đổi trình tự DNA cơ bản, thường được điều chỉnh bởi các yếu tố môi trường. (Lưu ý: "Di truyền học biểu sinh" là một thuật ngữ chuyên ngành rộng hơn, có liên quan nhưng không đồng nhất hoàn toàn với nghĩa gốc của "biểu sinh").
- Sự biểu sinh (Epigenesis): Chỉ toàn bộ quá trình phát triển tuần tự và tiến hóa dần của một cơ thể sinh vật từ trạng thái đơn giản đến phức tạp.
Biến thể và từ liên quan
- Biểu sinh học (Epigenetics): Danh từ chỉ ngành khoa học nghiên cứu về cơ chế biểu sinh.
- Biểu sinh trị liệu: Một lĩnh vực ứng dụng nghiên cứu biểu sinh vào y học.
- Yếu tố biểu sinh: Các tác nhân bên ngoài ảnh hưởng đến biểu hiện gen.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Phát sinh hình thái (trong ngữ cảnh phát triển cấu trúc bề mặt).
- Hậu phát sinh (đôi khi được dùng với nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự hình thành sau).
Lưu ý sử dụng
- "Biểu sinh" là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, học thuật (sinh học, y học) và các bối cảnh trao đổi học thuật. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Cần phân biệt rõ giữa:
- "Biểu sinh" (epigenesis/epigeneous) với nghĩa gốc trong phát triển phôi thai và hình thái.
- "Di truyền học biểu sinh" (epigenetics) là một lĩnh vực hiện đại, rộng lớn hơn, nghiên cứu về cơ chế điều hòa biểu hiện gen.